êm thấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ổn thỏa, thuận lợi, không có gì rắc rối hay sóng gió: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc quá trình diễn ra một cách suôn sẻ, yên ổn, không gặp phải trở ngại, tranh chấp hay xung đột nào.
- Hòa thuận, yên ả (trong mối quan hệ): Chỉ trạng thái hòa hợp, không có mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai bên đã đạt được thỏa thuận một cách êm thấm. (Cả hai phía đã đạt được thỏa thuận một cách ổn thỏa.)
- Mọi việc cứ êm thấm trôi qua, chẳng có chuyện gì xảy ra. (Mọi việc cứ trôi qua một cách yên ổn, chẳng có chuyện gì xảy ra.)
- Cuộc sống của họ rất êm thấm và hạnh phúc. (Cuộc sống của họ rất yên ả và hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giải quyết êm thấm": giải quyết một vấn đề một cách ổn thỏa, thỏa đáng, không để lại hệ lụy.
- Vụ tranh chấp đất đai đã được giải quyết êm thấm nhờ sự hòa giải của chính quyền địa phương. (Vụ tranh chấp đất đai đã được giải quyết ổn thỏa nhờ sự hòa giải của chính quyền địa phương.)
"sống êm thấm": sống một cuộc sống yên bình, không bon chen hay xô bồ.
- Sau khi về hưu, ông ấy chỉ muốn sống êm thấm ở quê nhà. (Sau khi về hưu, ông ấy chỉ muốn sống một cuộc sống yên bình ở quê nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Êm ả (tính từ): nhẹ nhàng, yên tĩnh, thường dùng cho cảnh vật, thời tiết hoặc cuộc sống.
- Một buổi chiều êm ả. (Một buổi chiều yên tĩnh.)
Êm đềm (tính từ): yên ổn, bình lặng, thường dùng cho cuộc sống, tình cảm.
- Một cuộc sống êm đềm. (Một cuộc sống bình lặng.)
Ổn thỏa (tính từ): đã được thỏa thuận và giải quyết xong xuôi, không còn vấn đề gì.
- Công việc đã ổn thỏa. (Công việc đã được giải quyết xong xuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Suôn sẻ: diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại.
- Thuận lợi: có điều kiện dễ dàng, tốt đẹp để phát triển hoặc hoàn thành.
- Yên ổn: không có biến động, không có lo lắng.
Từ trái nghĩa
- Sóng gió: có nhiều biến cố, khó khăn, trắc trở.
- Rắc rối: phức tạp, gây khó khăn, phiền toái.
- Căng thẳng: ở trạng thái đối đầu, mâu thuẫn cao độ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Xuôi chèo mát mái" (thành ngữ): mọi việc đều thuận lợi, dễ dàng. Đây là một thành ngữ có sắc thái gần giống với "êm thấm".
- Cầu mong công việc làm ăn của anh cứ xuôi chèo mát mái. (Cầu mong công việc làm ăn của anh cứ thuận buồm xuôi gió.)
"Bằng mặt không bằng lòng": bề ngoài có vẻ hòa thuận nhưng bên trong không thực sự đồng ý. Cụm này trái nghĩa với bản chất chân thật của "êm thấm".
- Họ chào hỏi nhau rất lịch sự, nhưng thực ra chỉ là bằng mặt không bằng lòng. (Họ chào hỏi nhau rất lịch sự, nhưng thực ra bên trong không thực sự hòa thuận.)
- tt. ổn thỏa, không có điều gì rắc rối: Công việc đã thu xếp được êm thấm.