êm thấm

Học thuật
Thân thiện
êm thấm

Công việc của họ đã được giải quyết một cách êm thấm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ổn thỏa, thuận lợi, không rắc rối hay sóng gió: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc quá trình diễn ra một cách suôn sẻ, yên ổn, không gặp phải trở ngại, tranh chấp hay xung đột nào.
    • Hòa thuận, yên ả (trong mối quan hệ): Chỉ trạng thái hòa hợp, không mâu thuẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai bên đã đạt được thỏa thuận một cách êm thấm. (Cả hai phía đã đạt được thỏa thuận một cách ổn thỏa.)
    • Mọi việc cứ êm thấm trôi qua, chẳng chuyện xảy ra. (Mọi việc cứ trôi qua một cách yên ổn, chẳng chuyện xảy ra.)
    • Cuộc sống của họ rất êm thấm hạnh phúc. (Cuộc sống của họ rất yên hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải quyết êm thấm": giải quyết một vấn đề một cách ổn thỏa, thỏa đáng, không để lại hệ lụy.

    • Vụ tranh chấp đất đai đã được giải quyết êm thấm nhờ sự hòa giải của chính quyền địa phương. (Vụ tranh chấp đất đai đã được giải quyết ổn thỏa nhờ sự hòa giải của chính quyền địa phương.)
  • "sống êm thấm": sống một cuộc sống yên bình, không bon chen hay xô bồ.

    • Sau khi về hưu, ông ấy chỉ muốn sống êm thấmquê nhà. (Sau khi về hưu, ông ấy chỉ muốn sống một cuộc sống yên bìnhquê nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Êm ả (tính từ): nhẹ nhàng, yên tĩnh, thường dùng cho cảnh vật, thời tiết hoặc cuộc sống.

    • Một buổi chiều êm ả. (Một buổi chiều yên tĩnh.)
  • Êm đềm (tính từ): yên ổn, bình lặng, thường dùng cho cuộc sống, tình cảm.

    • Một cuộc sống êm đềm. (Một cuộc sống bình lặng.)
  • Ổn thỏa (tính từ): đã được thỏa thuận giải quyết xong xuôi, không còn vấn đề .

    • Công việc đã ổn thỏa. (Công việc đã được giải quyết xong xuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suôn sẻ: diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại.
  • Thuận lợi: điều kiện dễ dàng, tốt đẹp để phát triển hoặc hoàn thành.
  • Yên ổn: không biến động, không lo lắng.
Từ trái nghĩa
  • Sóng gió: nhiều biến cố, khó khăn, trắc trở.
  • Rắc rối: phức tạp, gây khó khăn, phiền toái.
  • Căng thẳng: ở trạng thái đối đầu, mâu thuẫn cao độ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Xuôi chèo mát mái" (thành ngữ): mọi việc đều thuận lợi, dễ dàng. Đây một thành ngữ sắc thái gần giống với "êm thấm".

    • Cầu mong công việc làm ăn của anh cứ xuôi chèo mát mái. (Cầu mong công việc làm ăn của anh cứ thuận buồm xuôi gió.)
  • "Bằng mặt không bằng lòng": bề ngoài có vẻ hòa thuận nhưng bên trong không thực sự đồng ý. Cụm này trái nghĩa với bản chất chân thật của "êm thấm".

    • Họ chào hỏi nhau rất lịch sự, nhưng thực ra chỉ bằng mặt không bằng lòng. (Họ chào hỏi nhau rất lịch sự, nhưng thực ra bên trong không thực sự hòa thuận.)
êm thấm

Công việc của họ đã được giải quyết một cách êm thấm.

  1. tt. ổn thỏa, không điều rắc rối: Công việc đã thu xếp được êm thấm.